So sánh sản phẩm
  • 0
    • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

XE NÂNG NGƯỜI GENIE GS - 3246 - Cao 11.75M

XE NÂNG NGƯỜI GENIE GS - 3246 - Cao 11.75M

XE NÂNG NGƯỜI GENIE GS - 3246 - Cao 11.75M

Liên hệ
  • Còn 100 sp - Điện thoại::0902.293.559 - KCN Phố Nối A - Văn Lâm - Hưng Yên, - KHO XE NÂNG NGƯỜI MIỀN BẮC

Thêm vào giỏ hàng

Xe nâng tự hành dạng cắt kéo Genie® GS™-3246. Thiết bị nâng người GS 3246 chuyên phục vụ cho các ngành: Hàng Không, Đóng Tầu, Cảng Biển, Xây Lắp và Kết cấu thép, Thi công bảo dưỡng bảo trì nhà xưởng. Với khả năng tự hành linh hoạt cũng như các chế độ hoạt động vận hành tùy chọn đáp ứng hầu hết các yêu cầu của khách hàng

 

Các thông số kỹ thuật

Models

GS-2046

GS-2646

GS-3246

Kích thước

US

Mét

US

Mét

US

Mét

Chiều cao làm việc tối đa

26 ft

8.10 m

32 ft

9.92 m

38 ft

11.75 m

A Chiều cao sàn làm việc tối đa

20 ft

6.10 m

26 ft

7.92 m

32 ft

9.75 m

B Chiều dài sàn- bên ngoài

                         - mở rộng

Bàn trượt mở rộng sàn

7 ft 5 in

10 ft 5 in

3 ft

2.26 m

3.18 m

0.91 m

7 ft 5 in

10 ft 5 in

3 ft

2.26 m

3.18 m

0.91 m

7 ft 5 in

10 ft 5 in

3 ft

2.26 m

3.18 m

0.91 m

C Chiều rộng sàn- bên ngoài

3 ft 9.3 in

1.15 m

3 ft 9.3 in

1.15 m

3 ft 9.3 in

1.15 m

Chiều cao của lan can

 

 

3 ft 7 in

1.09 m

3 ft 7 in

1.09 m

Chiều cao ván để chân

6 in

0.15 m

6 in

0.15 m

6 in

0.15 m

D Chiều cao xếp gọn: lan can gập

                                 Ray gập

7 ft

5 ft 1 in

2.13 m

1.55 m

7 ft 5 in

5 ft 6 in

2.26 m

1.68 m

7 ft 10 in

5 ft 11 in

2.39 m

1.80 m

E Chiều dài - xếp gọn

                    - khi vươn

7 ft 11 in

10 ft 10.5 in

2.41 m

3.31 m

7 ft 11 in

10 ft 10.5 in

2.41 m

3.31 m

7 ft 11 in

10 ft 10.5 in

2.41 m

3.31 m

F Chiều rộng

3 ft 10 in

1.17 m

3 ft 10 in

1.17 m

3 ft 10 in

1.17 m

G Khoảng cách giữa trục bánh xe

6 ft 1 in

1.85 m

6 ft 1 in

1.85 m

6 ft 1 in

1.85 m

H Khoảng cách gầm xe- tâm

 - với bộ phận bảo vệ được triển khai

4 in

0.75 in

0.10 m

0.019 m

4 in

0.75 in

0.10 m

0.019 m

4 in

0.75 in

0.10 m

0.019 m

Hiệu suất

 

 

 

 

 

 

Khả năng tải

Khả năng tải- khi mở rộng sàn

1200 lbs

250 bls

544 kg

113 kg

1000 lbs

250 lbs

454 kg

113 kg

700 lbs

250 lbs

318 kg

113 kg

Tốc độ lái- khi xếp gọn

Tốc độ lái- khi nâng

2.2 mph

0.5 mph

3.5 km/h

0.8 km/h

2.2 mph

0.5 mph

3.5 km/h

0.8 km/h

2.2 mph

0.5 mph

3.5 km/h

0.8 km/h

Khả năng leo dốc khi xếp gọn

30%

30%

30%

Bán kính quay- bên trong

0

0

0

0

0

0

Bán kính quay- bên ngoài

7 ft 6 in

2.29 m

7 ft 6 in

2.29 m

7 ft 6 in

2.29 m

Tốc độ nâng/ hạ

30/33 giây

30/33 giây

30/33 giây

Điều khiển

Tương thích

Tương thích

Tương thích

Lái

Hai bánh trước

Hai bánh trước

Hai bánh trước

Phanh đĩa

Hai bánh sau

Hai bánh sau

Hai bánh sau

Lốp cứng không để lại vết

15 x 5 x 11 in

38 x 13 x 28 cm

15 x 5 x 11 in

38 x 13 x 28 cm

15 x 5 x 11 in

38 x 13 x 28 cm

Nguồn nhiên liệu

24V DC (4 ắc quy 6 V 225 Ah)

24V DC (4 ắc quy 6 V 225 Ah)

24V DC (4 ắc quy 6 V 225 Ah)

Thể tích hệ thống thuỷ lực

3.75 gal

14.2 L

3.75 gal

14.2 L

 
  • Doanh nghiệp:
    KHO XE NÂNG NGƯỜI MIỀN BẮC
  • Địa chỉ::
    KCN Phố Nối A - Văn Lâm - Hưng Yên,
  • Điện thoại::
    0902.293.559
  • Yahoo:
    update...
  • Doanh nghiệp:
    KHO XE NÂNG NGƯỜI MIỀN NAM
  • Địa chỉ::
    Quốc Lộ 51 - Long Thành - Đồng Nai,
  • Điện thoại::
    0936.283.559
  • Yahoo:
    update...
Vui lòng liên hệ chủ website.